Bài Cào (大老二, còn gọi là "Cho Dai Di" trong tiếng Quảng Đông, "Pusoy Dos" ở Philippines) là một trò chơi bài Trung Quốc phổ biến kết hợp thứ hạng bài poker với lối chơi kiểu trick-taking. Người chơi đua nhau để hết bài trước khi đối thủ bằng cách chơi các tổ hợp bài chiến lược.
| Tham số | Chi tiết |
|---|
| Người chơi | 2-4 (tốt nhất là 4) |
| Bài | Bộ bài Tây 52 lá |
| Bài mỗi người | 13 lá mỗi người |
| Thời gian | 10-20 phút mỗi ván |
| Độ khó | Dễ học, có chiều sâu chiến lược |
| Loại | Trick-taking, đua bài |
| Lợi ích | Mô tả |
|---|
| Nhanh | Các ván ngắn |
| Chiến lược | Kết hợp poker và chiến thuật |
| Xã hội | Phổ biến tại các cuộc vui |
| Dễ tiếp cận | Chỉ cần một bộ bài |
| Toàn cầu | Được chơi khắp Châu Á |
Bài Cào sử dụng hệ thống thứ hạng độc đáo trong đó 2 là lá bài cao nhất.
| Thứ hạng | Giá trị |
|---|
| 3 | Thấp nhất |
| 4 | — |
| 5 | — |
| 6 | — |
| 7 | — |
| 8 | — |
| 9 | — |
| 10 | — |
| J | — |
| Q | — |
| K | — |
| A | — |
| 2 | Lá bài cao nhất |
| Chất | Thứ hạng |
|---|
| ♣ Bích | Thấp nhất |
| ♦ Chuồn | — |
| ♥ Cơ | — |
| ♠ Tép | Cao nhất |
Luật chính: Khi so sánh các tay bài bằng nhau, so sánh theo thứ hạng trước, sau đó theo chất.
Bài Cào có 5 tổ hợp bài chính dựa trên các tay bài poker.
| Loại | Ví dụ | Thắng |
|---|
| Bất kỳ lá bài | 7, K, 2♠ | Lá bài cao hơn |
| Loài | Ví dụ | Thắng |
|---|
| Hai lá cùng thứ hạng | 7-7, K-K, 2-2 | Đôi cao hơn |
| Loài | Ví dụ | Thắng |
|---|
| Ba lá cùng thứ hạng | 7-7-7, K-K-K | Ba cao hơn |
| Loài | Yêu cầu | Ví dụ |
|---|
| Năm lá liên tiếp | Bất kỳ chất | 3-4-5-6-7, 10-J-Q-K-A |
Luật Sảnh:
- Phải đúng 5 lá
- 2 không thể dùng trong sảnh (là lá cao nhất)
- A-2-3-4-5 KHÔNG hợp lệ
- So sánh theo lá cao nhất, sau đó theo chất
| Loài | Yêu cầu | Ví dụ |
|---|
| Năm lá cùng chất | Bất kỳ thứ hạng | 3♥-7♥-9♥-J♥-K♥ |
Luật Thùng:
- Phải đúng 5 lá
- So sánh theo lá cao nhất, sau đó theo chất
- Thùng thắng sảnh
| Loài | Yêu cầu | Ví dụ |
|---|
| Ba + Đôi | Bất kỳ thứ hạng | 7-7-7-K-K |
Luật Cù Lũ:
- Phải đúng 5 lá
- So sánh theo thứ hạng bộ ba
- Cù lũ thắng thùng
| Loài | Yêu cầu | Ví dụ |
|---|
| Bốn lá cùng thứ + bất kỳ | Bất kỳ thứ hạng | 8-8-8-8-3 |
Luật Tứ Quý:
- Phải đúng 5 lá
- So sánh theo thứ hạng tứ quý
- Thắng cù lũ
| Loài | Yêu cầu | Ví dụ |
|---|
| Năm lá liên tiếp cùng chất | Cùng chất | 5♠-6♠-7♠-8♠-9♠ |
Luật Thùng Phá Sảnh:
- Phải đúng 5 lá
- Tổ hợp cao nhất
- So sánh theo lá cao nhất
| Thứ hạng | Tổ hợp | Số lá |
|---|
| 1 | Thùng phá sảnh | 5 |
| 2 | Tứ quý | 5 |
| 3 | Cù lũ | 5 |
| 4 | Thùng | 5 |
| 5 | Sảnh | 5 |
| 6 | Ba | 3 |
| 7 | Đôi | 2 |
| 8 | Lẻ | 1 |
Luật chính: Bạn không thể chơi tổ hợp khác để đánh bại người khác (ví dụ: không thể dùng thùng để thắng sảnh).
| Bước | Hành động |
|---|
| 1 | Xóc bộ bài 52 lá |
| 2 | Phát 13 lá cho mỗi người chơi |
| 3 | Người có 3♣ đi trước |
| Luật | Chi tiết |
|---|
| Phải có 3♣ | Lượt đầu phải chứa 3 Bích |
| Có thể bất kỳ tổ hợp | Miễn là có 3♣ |
| Ví dụ | 3♣ đơn lẻ, hoặc đôi 3♣-3♦ |
| Hướng | Thứ tự |
|---|
| Chơi | Xuôi chiều kim đồng hồ |
| Đi | Người thắng ván trước đi trước |
- Người chơi đầu tiên phải có 3♣ trong lượt chơi
- Người chơi tiếp theo phải chơi cùng loại + thứ hạng cao hơn, HOẶC bỏ lượt
- Tiếp tục cho đến khi tất cả mọi người bỏ lượt
- Người chơi cuối cùng dẫn dắt vòng tiếp theo
| Luật | Chi tiết |
|---|
| Có thể bỏ lúc nào | Không bắt buộc phải đánh |
| Không phạt | Đôi khi nên bỏ chiến thuật |
| Nhiều người bỏ | Vòng kết thúc khi tất cả bỏ |
| Người thắng | Điều kiện |
|---|
| Người hết đầu | Hết bài trước |
| Người khác | Xếp theo số bài còn lại |
| Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 (người thắng) | 0 |
| 2 | Bài còn lại |
| 3 | Bài còn lại × 2 |
| 4 | Bài còn lại × 3 |
| Tay bài | Thưởng/Phạt |
|---|
| Hết bài (người thắng) | +0 điểm |
| Còn 1 lá | Bình thường |
| Còn cả 13 lá | Phạt gấp đôi |
| Luật | Chi tiết |
|---|
| Sảnh | Có thể bao quanh (A-2-3-4-5) |
| Cù lũ | Phải cùng chất |
| Tốc độ | Trò chơi nhanh hơn |
| Luật | Chi tiết |
|---|
| Tiêu chuẩn | Luật phổ biến nhất |
| Không bao | Sảnh không bao quanh |
| Cổ điển | Lối chơi truyền thống |
| Luật | Chi tiết |
|---|
| Tên | "Pusoy Dos" |
| Đi đầu | Người có 3♦ đi đầu |
| Phổ biến | Rất phổ biến ở Philippines |
| Tổ hợp | Thắng |
|---|
| Thùng phá sảnh | Tất cả |
| Tứ quý | Cù lũ và thấp hơn |
| Cù lũ | Thùng và thấp hơn |
| Thùng | Sảnh và thấp hơn |
| Sảnh | Ba và thấp hơn |
| Ba | Đôi và lẻ |
| Đôi | Lẻ |
| Lẻ | Lẻ thấp hơn |
1. Đến lượt bạn
2. Vòng mới?
→ Có: Chơi bất kỳ tổ hợp hợp lệ
→ Không: Có thể đánh bại tổ hợp hiện tại?
→ Có: Chơi cùng loại cao hơn
→ Không: Bỏ lượt
3. Tiếp tục cho đến khi ai đó hết bài
| Sai lầm | Sửa đổi |
|---|
| Quên luật 3♣ | Lượt đầu phải có 3♣ |
| Sai loại tổ hợp | Phải khớp loại tổ hợp |
| Dùng 2 trong sảnh | 2 là cao nhất, không dùng trong sảnh |
| Thứ tự chất | Tép > Cơ > Chuồn > Bích |
| Hành động | Lý do |
|---|
| Chơi nhanh | Giữ trò chơi di chuyển |
| Đếm bài | Chơi công bằng |
| Tuyên bố thắng | Giao tiếp rõ ràng |
| Hành động | Lý do |
|---|
| Khui bài | Tiết lộ thông tin |
| Thảo luận lượt | Ảnh hưởng trò chơi |
| Kéo dài | Thiếu thể thao |
Bài Cào kết hợp luật đơn giản với chiều sâu chiến lược. Nắm vững các tổ hợp năm lá, học khi nào nên bỏ lượt, và đua để hết bài trước. Lá 2 là lá bài mạnh nhất của bạn—hãy dùng nó khôn ngoan.