Khám phá hướng dẫn chiến thuật và mẹo thực chiến cho từng game.
Nhóm thuật ngữ này gom các khái niệm Cards để bạn đọc nhanh hơn khi học luật, FAQ và bài chiến thuật.
Trả lời nhanh: nếu bạn gặp nhiều thuật ngữ cùng một kiểu, bắt đầu ở hub này rồi mở từng định nghĩa chi tiết.
Tổ Tôm dùng bộ 120 quân gồm 30 loại quân, mỗi loại có bốn bản sao.
Thuật ngữ chỉ các lá hình J, Q, K trong nhiều trò bài Việt Nam. Giá trị của Ảnh phụ thuộc luật của từng game.
Các lá bài lật công khai cho mọi người thấy, dùng để suy đoán sức mạnh tay và lập kế hoạch cược trong Xì Tố.
Các lá bài ẩn chỉ người chơi biết, đóng vai trò cốt lõi trong việc tố láo, đọc bài và cân bằng chiến thuật ở Xì Tố.
Quân 8 Sách trong Chắn và Tổ Tôm, gắn với bộ cước Lèo.
The Spades suit in Vietnamese card game terminology. Represented by ♠, it is one of the four standard suits in a 52-card deck.
Nhóm quân đặc biệt trong bộ Chắn, tách biệt với ba hàng Vạn, Văn và Sách.
Một loại quân cơ bản trong Tứ Sắc, thường tham gia các bộ đôi, bộ ba và bộ bốn hợp lệ.
The Hearts suit in Vietnamese card game terminology. Represented by ♥, it is one of the four standard suits in a 52-card deck.
Cân màu trong Tứ Sắc là giữ phân bố quân hợp lý giữa bốn màu để duy trì nhiều phương án ghép bộ hợp lệ.
Quân trọng màu quyết định bài nên đi theo đường hàng hay đường bộ.
Các lá bài mở được chia sẻ bởi tất cả người chơi trong các biến thể poker bài chung như Texas Hold’em. Năm lá bài chung (flop, turn, river) kết hợp với bài tẩy để tạo tay bài.
Quân hạng 9 trong các hàng bài Chắn và Tổ Tôm, thường xuất hiện trong các cước gọi tên.
Quân 9 Vạn trong Chắn và Tổ Tôm, liên quan cấu trúc bài và cước Lèo.
Trong Xì Tố, lá ngửa đầu tiên được chia cho mỗi người, dùng để xác định quyền hành động sớm và thế bài lộ diện.
Đếm các quân đã lộ trong Tứ Sắc để ước lượng xác suất hoàn thiện bộ còn lại.
Mỗi loại quân trong bộ Chắn có bốn bản sao giống nhau.
Bài Tứ Sắc được chia thành bốn màu: đỏ, xanh, vàng và trắng.
Một trong bốn nhóm màu của Tứ Sắc, quyết định logic ghép nhóm quân hợp lệ.
Lá bài số 2, là lá bài có thứ hạng cao nhất trong Tiến Lên. Nó có thể chặt bất kỳ lá bài lẻ nào nhưng có thể bị 'chặt' bởi các bộ đặc biệt như Tứ Quý hoặc ba đôi thông.
Các lá bài úp được chia cho mỗi người chơi trong poker. Trong Texas Hold’em, mỗi người nhận 2 lá bài tẩy; trong Seven Card Stud, người chơi nhận tối đa 3 lá úp.
Giữ quân yêu trong Tổ Tôm là giữ lại các quân đặc biệt đến khi rõ giá trị kết hợp của chúng thay vì xả sớm.
The Jack, a face card in a standard playing card deck. In Vietnamese games, J typically ranks between 10 and Q, though some games assign it special properties.
The King, the highest-ranking face card in most card games. In Vietnamese game rankings, K is typically the third-highest card after Ace and 2.
Nhóm quân trong Tứ Sắc thường có nhiều nhánh ghép tùy màu còn lại và luồng bài rác trên bàn.
Quân hạng 2 trong các hàng bài Chắn và Tổ Tôm, dùng để ghép đôi và các bộ hợp lệ.
Một trong ba quân yêu đặc biệt của bộ Tổ Tôm đầy đủ, dùng trong các thế bài giá trị cao.
Nhóm quân quan trọng trong Tứ Sắc, tham gia logic ghép đồng hạng theo màu. Theo dõi Pháo đã ra giúp đọc bài đối thủ.
Kiểm soát họ quân trong Tứ Sắc là quản lý các nhóm như Tướng, Sĩ, Pháo để tránh nghẽn khi ghép bộ.
The Queen, a face card in a standard playing card deck. In Vietnamese card games, Q ranks between J and K in standard ordering.
Các quân như Tướng, Sĩ, Tượng, Xe, Pháo, Mã, Chốt dùng để ghép bộ hợp lệ trong Tứ Sắc.
Một trong bốn nhóm màu của Tứ Sắc, dùng để phân loại quân khi kiểm tra bộ hợp lệ.
The Diamonds suit in Vietnamese card game terminology. Represented by ♦, it is one of the four standard suits in a 52-card deck.
Lá trung gian dùng để ghép hai đoạn rời thành một dây hợp lệ.
Bộ Tứ Sắc gồm bảy họ quân: Tướng, Sĩ, Tượng, Xe, Pháo, Mã và Chốt.
Nhóm quân cơ bản trong Tứ Sắc, thường dùng để tạo bộ ba hoặc bộ bốn theo màu và tình huống trên bàn.
Trong Rummy, đống rút úp gồm các lá chưa chia. Người chơi rút từ nọc hoặc đống bỏ trong mỗi lượt.
Quân then chốt giúp chuyển từ thế thủ sang giữ nhịp trong cùng một chất.
Quân 3 Sách trong Chắn và Tổ Tôm, dùng để ghép bộ và trong bộ cước Tôm.
Quân 3 Vạn trong Chắn và Tổ Tôm, bao gồm vai trò trong cước Tôm.
The Clubs suit in Vietnamese card game terminology. Represented by ♣, it is one of the four standard suits in a 52-card deck.
Quân yêu đặc biệt trong Tổ Tôm nằm ngoài các hàng số thông thường, quan trọng khi nhận diện thế bài cổ truyền.
Quân 7 Văn trong Chắn và Tổ Tôm, là thành phần quan trọng của cước Tôm.
Bộ Tổ Tôm được cấu thành từ 30 loại quân bài khác nhau.
Cấu trúc bộ Tổ Tôm gồm 30 loại quân khác nhau mà người chơi cần nhận diện nhanh.
Ba hàng chính trong Chắn gồm Vạn, Sách và Văn.
Ngoài các quân số theo chất, Tổ Tôm còn có nhóm ba quân đặc biệt thuộc loại Tướng.
Ba quân đặc biệt của Tổ Tôm được xét riêng so với các hàng Vạn, Văn và Sách khi đọc bài.
Trong Chắn, các quân số được chia theo ba chất: Vạn, Sách và Văn.
Nhóm quân tốt trong Tứ Sắc. Quản lý quân Tốt hiệu quả thường quyết định tốc độ về bài và độ ổn định cuối ván.
Một trong bảy loại quân cơ bản của Tứ Sắc, dùng để ghép các bộ hợp lệ theo màu và loại quân.
Một trong bảy nhóm quân cơ bản của bộ Tứ Sắc. Việc ghép Tướng đúng màu và đúng bộ là nền tảng để hạ bài hợp lệ.
Ba họ chính trong các trò bài chữ truyền thống như Chắn và Tổ Tôm. Nắm rõ nhóm Văn, Vạn, Sách là nền tảng để đọc quân và ghép bộ đúng.
Một trong bốn nhóm màu cơ bản của Tứ Sắc, dùng để kiểm tra tính hợp lệ của các bộ quân.
Một loại quân chuẩn trong Tứ Sắc. Xe thường xuất hiện trong các nhánh ghép bộ trung gian trước khi hạ hoàn chỉnh.
The Ace in Vietnamese card game terminology. In most Vietnamese card games, the Ace (Xì) ranks high, typically below only the 2 in Tiến Lên and similar shedding games.
Một trong bốn nhóm màu của Tứ Sắc, cần để nhận diện quân và tạo bộ đúng luật.